Expenditure

Expenditure (khoản chi tiêu) — hành động chi tiêu tiền, hoặc tổng số tiền được chi cho một mục đích cụ thể

Bài 1089/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Expenditure
Ngày đăng: — — Bài 1089
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1089
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động chi tiêu tiền, hoặc tổng số tiền được chi cho một mục đích cụ thể

📖 Định nghĩa (English): the act of spending funds, or the total amount of money spent on a particular thing

💡 Ví dụ: "Government expenditure on education rose by 10% last year."
Dịch: Chi tiêu của chính phủ cho giáo dục đã tăng 10% vào năm ngoái..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách