---
title: "Expenditure"
excerpt: "Expenditure (khoản chi tiêu) — hành động chi tiêu tiền, hoặc tổng số tiền được chi cho một mục đích cụ thể"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1089"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/expenditure/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/expenditure/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Expenditure

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1089

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/expenditure/pronunciation.mp3,/audio/glossary/expenditure/example.mp3

## Expenditure /ɪkˈspen.dɪ.tʃər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** hành động chi tiêu tiền, hoặc tổng số tiền được chi cho một mục đích cụ thể

**📖 Định nghĩa (English):** the act of spending funds, or the total amount of money spent on a particular thing

**💡 Ví dụ:** "Government expenditure on education rose by 10% last year."
 *Dịch: Chi tiêu của chính phủ cho giáo dục đã tăng 10% vào năm ngoái..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/expenditure/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/expenditure/
