dish towel

dish towel (khăn lau bát đĩa) — Một loại khăn vải dùng để lau khô bát đĩa, ly và các dụng cụ nhà bếp sau khi rửa.

Bài 1607/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dish towel
Ngày đăng: — — Bài 1687
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1687
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại khăn vải dùng để lau khô bát đĩa, ly và các dụng cụ nhà bếp sau khi rửa.

📖 Định nghĩa (English): A cloth used for drying dishes, glasses, and kitchen utensils after washing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She dried the plates with a clean dish towel."
    Dịch: Cô ấy lau khô các đĩa bằng một chiếc khăn lau bát sạch..
  2. "Please hang the dish towel on the hook after use."
  3. "I keep a stack of dish towels in the kitchen drawer."

🔗 Collocations phổ biến: dish towel rack · clean dish towel · dry with a dish towel · hang up the dish towel · kitchen dish towel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách