Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1688
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi mềm, dẹt được nhồi lông vũ, lông tơ hoặc sợi tổng hợp, dùng làm chăn phủ giường thay cho chăn và drap riêng lẻ.
📖 Định nghĩa (English): A soft, flat bag filled with feathers, down, or synthetic fibers, used as a bed covering instead of separate blankets and sheets.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I bought a warm duvet for the winter."
Dịch: Tôi đã mua một chiếc chăn bông ấm cho mùa đông.. - ② "The duvet cover needs to be washed this week."
- ③ "She sleeps under a thick white duvet every night."
🔗 Collocations phổ biến: duvet cover · feather duvet · down duvet · duvet set · change the duvet · put on a duvet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun