dishwashing

dishwashing (việc rửa bát đĩa) — Hoạt động rửa chén, đĩa, ly và các dụng cụ ăn uống khác bằng tay hoặc bằng máy.

Bài 586/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dishwashing
Ngày đăng: — — Bài 586
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
586
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động rửa chén, đĩa, ly và các dụng cụ ăn uống khác bằng tay hoặc bằng máy.

📖 Định nghĩa (English): The activity of washing dishes, plates, glasses, and other tableware by hand or with a machine.

💡 Ví dụ: "My brother and I take turns doing the dishwashing after dinner."
Dịch: Tôi và anh trai thay phiên nhau rửa bát đĩa sau bữa tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách