dusting

dusting (việc lau bụi) — Hành động lau sạch bụi trên các bề mặt như đồ nội thất, kệ và thiết bị điện tử bằng vải hoặc dụng...

Bài 587/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dusting
Ngày đăng: — — Bài 587
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
587
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động lau sạch bụi trên các bề mặt như đồ nội thất, kệ và thiết bị điện tử bằng vải hoặc dụng cụ lau.

📖 Định nghĩa (English): The action of removing dust from surfaces such as furniture, shelves, and electronics using a cloth or duster.

💡 Ví dụ: "Dusting the bookshelves is one of my weekly household chores."
Dịch: Lau bụi kệ sách là một trong những việc nhà hàng tuần của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách