Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

disinfectant

disinfectant (chất khử trùng, dung dịch sát khuẩn) — Dung dịch hóa học dùng để tiêu diệt vi khuẩn và làm sạch các bề mặt.

Bài 4085/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
disinfectant
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4085
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4085
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dung dịch hóa học dùng để tiêu diệt vi khuẩn và làm sạch các bề mặt.

📖 Định nghĩa (English): A chemical liquid that destroys bacteria and is used to clean surfaces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Use disinfectant to clean the kitchen counter."
    Dịch: Hãy dùng chất khử trùng để lau sạch mặt bếp..
  2. "Hospitals use strong disinfectants to prevent infections."
  3. "She sprayed disinfectant on the door handle."

🔗 Collocations phổ biến: surface disinfectant · hospital-grade disinfectant · apply disinfectant · spray disinfectant

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách