---
title: "antidote"
excerpt: "antidote (thuốc giải độc, thuốc giải) — Thuốc hoặc chất dùng để trung hòa hoặc ngăn chặn tác dụng của chất độc trong cơ thể."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4084"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/antidote/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/antidote/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# antidote

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4084

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/antidote/pronunciation.mp3

## antidote /ˈæn.tɪ.dot/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thuốc hoặc chất dùng để trung hòa hoặc ngăn chặn tác dụng của chất độc trong cơ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A medicine or substance that stops or counteracts the effects of a poison.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The doctor gave him an antidote for the snake bite." *Dịch: Bác sĩ đã cho anh ấy thuốc giải độc vì bị rắn cắn..*
2. **②** "There is no known antidote for this type of poison."
3. **③** "Activated charcoal can be used as an antidote in some cases."

**🔗 Collocations phổ biến:** effective antidote · antidote for/to · administer an antidote · universal antidote

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/antidote/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/antidote/
