Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4084
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuốc hoặc chất dùng để trung hòa hoặc ngăn chặn tác dụng của chất độc trong cơ thể.
📖 Định nghĩa (English): A medicine or substance that stops or counteracts the effects of a poison.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doctor gave him an antidote for the snake bite."
Dịch: Bác sĩ đã cho anh ấy thuốc giải độc vì bị rắn cắn.. - ② "There is no known antidote for this type of poison."
- ③ "Activated charcoal can be used as an antidote in some cases."
🔗 Collocations phổ biến: effective antidote · antidote for/to · administer an antidote · universal antidote
Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun