dividend

dividend (cổ tức) — Phần lợi nhuận của công ty được chia cho các cổ đông, thường theo quý hoặc năm, như phần thưởng c...

Bài 202/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dividend
Ngày đăng: — — Bài 202
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
202
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần lợi nhuận của công ty được chia cho các cổ đông, thường theo quý hoặc năm, như phần thưởng cho khoản đầu tư của họ vào công ty.

📖 Định nghĩa (English): A portion of a company's profits paid to shareholders, usually quarterly or annually, as a reward for their investment in the company.

💡 Ví dụ: "The company declared a dividend of two dollars per share for the last fiscal year."
Dịch: Công ty đã công bố cổ tức hai đô la mỗi cổ phiếu cho năm tài chính vừa qua..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách