📌 Nghĩa tiếng Việt: Công cụ tài chính đại diện cho khoản vay mà nhà đầu tư cho người vay (thường là chính phủ hoặc công ty) mượn, hứa trả lại vốn gốc cộng lãi trong một khoảng thời gian nhất định.
📖 Định nghĩa (English): A financial instrument representing a loan made by an investor to a borrower, typically a government or corporation, that promises to pay back the principal plus interest over a set period.
💡 Ví dụ: "Government bonds are considered a safe investment option during economic uncertainty."
Dịch: Trái phiếu chính phủ được coi là lựa chọn đầu tư an toàn trong thời kỳ kinh tế bất ổn..
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun