DIY

DIY (tự làm) — Tự làm; hoạt động tự tay chế tạo, trang trí hoặc sửa chữa đồ vật thay vì thuê người khác làm.

Bài 1533/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
DIY
Ngày đăng: — — Bài 1612
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1612
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tự làm; hoạt động tự tay chế tạo, trang trí hoặc sửa chữa đồ vật thay vì thuê người khác làm.

📖 Định nghĩa (English): Do-it-yourself; the activity of making, decorating, or repairing things yourself rather than paying someone else to do it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She enjoys DIY projects on weekends."
    Dịch: Cô ấy thích các dự án tự làm vào cuối tuần..
  2. "He built the bookshelf as a DIY project."
  3. "DIY home repairs can save a lot of money."

🔗 Collocations phổ biến: DIY project · DIY home repair · DIY enthusiast · DIY craft

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách