Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1612
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tự làm; hoạt động tự tay chế tạo, trang trí hoặc sửa chữa đồ vật thay vì thuê người khác làm.
📖 Định nghĩa (English): Do-it-yourself; the activity of making, decorating, or repairing things yourself rather than paying someone else to do it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She enjoys DIY projects on weekends."
Dịch: Cô ấy thích các dự án tự làm vào cuối tuần.. - ② "He built the bookshelf as a DIY project."
- ③ "DIY home repairs can save a lot of money."
🔗 Collocations phổ biến: DIY project · DIY home repair · DIY enthusiast · DIY craft
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun