antique

antique (đồ cổ) — Một vật sưu tầm được như đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao vì tuổi đời và chất ...

Bài 1532/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
antique
Ngày đăng: — — Bài 1611
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1611
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật sưu tầm được như đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao vì tuổi đời và chất lượng của nó.

📖 Định nghĩa (English): A collectible object such as a piece of furniture or work of art that has a high value because of its age and quality.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They bought an antique clock at the market."
    Dịch: Họ mua một chiếc đồng hồ cổ ở chợ..
  2. "He collects antique furniture for his home."
  3. "This antique vase is over 100 years old."

🔗 Collocations phổ biến: antique shop · antique furniture · antique dealer · antique collection

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách