Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1611
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật sưu tầm được như đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao vì tuổi đời và chất lượng của nó.
📖 Định nghĩa (English): A collectible object such as a piece of furniture or work of art that has a high value because of its age and quality.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They bought an antique clock at the market."
Dịch: Họ mua một chiếc đồng hồ cổ ở chợ.. - ② "He collects antique furniture for his home."
- ③ "This antique vase is over 100 years old."
🔗 Collocations phổ biến: antique shop · antique furniture · antique dealer · antique collection
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun