docket

docket (sổ án, danh sách vụ án) — Danh sách các vụ án đang chờ xét xử tại tòa, hoặc hồ sơ chính thức về thủ tục tố tụng.

Bài 140/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
docket
Ngày đăng: — — Bài 140
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
140
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các vụ án đang chờ xét xử tại tòa, hoặc hồ sơ chính thức về thủ tục tố tụng.

📖 Định nghĩa (English): A list of the cases waiting to be decided in a court, or an official record of legal proceedings.

💡 Ví dụ: "The case will appear on the court's docket next month."
Dịch: Vụ án sẽ được đưa vào sổ án của tòa vào tháng tới..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách