bailiff

bailiff (người thi hành án, cảnh sát tòa án) — Cán bộ tòa án có nhiệm vụ đảm bảo các quyết định của tòa án được thi hành, chẳng hạn như tịch thu...

Bài 139/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bailiff
Ngày đăng: — — Bài 139
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
139
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cán bộ tòa án có nhiệm vụ đảm bảo các quyết định của tòa án được thi hành, chẳng hạn như tịch thu tài sản hoặc bắt giữ người.

📖 Định nghĩa (English): A court officer whose job is to make sure that the decisions of a court are carried out, such as seizing property or arresting people.

💡 Ví dụ: "The bailiff delivered the eviction notice to the tenant."
Dịch: Người thi hành án đã giao thông báo trục xuất cho người thuê nhà..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách