doormat

doormat (thảm chùi chân) — Tấm thảm nhỏ đặt trước cửa nhà để lau giày trước khi vào trong.

Bài 433/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
doormat
Ngày đăng: — — Bài 433
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
433
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm thảm nhỏ đặt trước cửa nhà để lau giày trước khi vào trong.

📖 Định nghĩa (English): A small mat placed at the entrance of a house for wiping shoes before coming inside.

💡 Ví dụ: "Remember to wipe your feet on the doormat before entering."
Dịch: Hãy nhớ lau chân trên thảm chùi chân trước khi vào nhà..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách