pillow

pillow (cái gối) — Đệm mềm dùng để kê đầu khi ngủ hoặc nghỉ ngơi trên giường.

Bài 434/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pillow
Ngày đăng: — — Bài 434
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
434
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đệm mềm dùng để kê đầu khi ngủ hoặc nghỉ ngơi trên giường.

📖 Định nghĩa (English): A soft cushion used to support the head while sleeping or resting on a bed.

💡 Ví dụ: "I bought two new pillows for my bedroom last weekend."
Dịch: Tôi đã mua hai cái gối mới cho phòng ngủ vào cuối tuần trước..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách