Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dressing

dressing (nước sốt trộn salad) — Nước sốt, thường làm từ dầu, giấm hoặc kem, dùng để rưới lên salad hoặc các món ăn khác.

Bài 3664/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dressing
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3664
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3664
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước sốt, thường làm từ dầu, giấm hoặc kem, dùng để rưới lên salad hoặc các món ăn khác.

📖 Định nghĩa (English): A sauce, usually made with oil, vinegar, or cream, poured over salad or other dishes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I mixed the salad with dressing."
    Dịch: Tôi trộn salad với nước sốt..
  2. "This dressing has a lot of garlic."
  3. "She made a creamy dressing for the salad."

🔗 Collocations phổ biến: salad dressing · creamy dressing · Italian dressing · drizzle dressing · homemade dressing

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách