---
title: "dressing"
excerpt: "dressing (nước sốt trộn salad) — Nước sốt, thường làm từ dầu, giấm hoặc kem, dùng để rưới lên salad hoặc các món ăn khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3664"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dressing/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dressing/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# dressing

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3664

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/dressing/pronunciation.mp3

## dressing /ˈdrɛsɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nước sốt, thường làm từ dầu, giấm hoặc kem, dùng để rưới lên salad hoặc các món ăn khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A sauce, usually made with oil, vinegar, or cream, poured over salad or other dishes.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I mixed the salad with dressing." *Dịch: Tôi trộn salad với nước sốt..*
2. **②** "This dressing has a lot of garlic."
3. **③** "She made a creamy dressing for the salad."

**🔗 Collocations phổ biến:** salad dressing · creamy dressing · Italian dressing · drizzle dressing · homemade dressing

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dressing/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dressing/
