Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3664
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước sốt, thường làm từ dầu, giấm hoặc kem, dùng để rưới lên salad hoặc các món ăn khác.
📖 Định nghĩa (English): A sauce, usually made with oil, vinegar, or cream, poured over salad or other dishes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I mixed the salad with dressing."
Dịch: Tôi trộn salad với nước sốt.. - ② "This dressing has a lot of garlic."
- ③ "She made a creamy dressing for the salad."
🔗 Collocations phổ biến: salad dressing · creamy dressing · Italian dressing · drizzle dressing · homemade dressing
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun