Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3665
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Miếng bánh mì nhỏ được nướng hoặc chiên giòn, thường cắt thành viên vuông và ăn kèm salad hoặc súp.
📖 Định nghĩa (English): A small piece of toasted or fried bread, usually cut into cubes, served on top of salads or soups.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She sprinkled croutons over the Caesar salad."
Dịch: Cô ấy rắc bánh mì nướng giòn lên món salad Caesar.. - ② "Crunchy croutons make the soup taste better."
- ③ "I like making homemade croutons with garlic and olive oil."
🔗 Collocations phổ biến: crunchy croutons · homemade croutons · garlic croutons · crouton salad · crouton topping
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun