Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1371
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa sổ tại nhà hàng hoặc ngân hàng nơi khách hàng được phục vụ mà không cần rời xe.
📖 Định nghĩa (English): A window at a restaurant or bank where customers are served without leaving their vehicles.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I ordered coffee at the drive-thru."
Dịch: Tôi đã gọi cà phê ở quầy drive-thru.. - ② "The drive-thru line was very long this morning."
- ③ "This bank has a drive-thru for quick deposits."
🔗 Collocations phổ biến: drive-thru window · drive-thru lane · go through the drive-thru · fast-food drive-thru
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun