drive-thru

drive-thru (quầy phục vụ qua cửa xe) — Cửa sổ tại nhà hàng hoặc ngân hàng nơi khách hàng được phục vụ mà không cần rời xe.

Bài 1295/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
drive-thru
Ngày đăng: — — Bài 1371
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1371
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa sổ tại nhà hàng hoặc ngân hàng nơi khách hàng được phục vụ mà không cần rời xe.

📖 Định nghĩa (English): A window at a restaurant or bank where customers are served without leaving their vehicles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I ordered coffee at the drive-thru."
    Dịch: Tôi đã gọi cà phê ở quầy drive-thru..
  2. "The drive-thru line was very long this morning."
  3. "This bank has a drive-thru for quick deposits."

🔗 Collocations phổ biến: drive-thru window · drive-thru lane · go through the drive-thru · fast-food drive-thru

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách