Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1370
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng nhỏ hoặc tủ gắn trong tường dùng để cất quần áo, khăn trải giường hoặc đồ gia dụng khác.
📖 Định nghĩa (English): A small room or built-in cupboard used for storing clothes, linens, or other household items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She hung her coat in the closet."
Dịch: Cô ấy treo áo khoác vào tủ.. - ② "We don't have enough closet space in our bedroom."
- ③ "He keeps his tools in the hallway closet."
🔗 Collocations phổ biến: walk-in closet · linen closet · closet space · organize the closet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun