drop-off

drop-off (điểm trả khách) — Địa điểm được chỉ định nơi hành khách xuống xe buýt hoặc taxi khi kết thúc hành trình.

Bài 809/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
drop-off
Ngày đăng: — — Bài 809
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
809
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Địa điểm được chỉ định nơi hành khách xuống xe buýt hoặc taxi khi kết thúc hành trình.

📖 Định nghĩa (English): A designated location where a passenger exits a bus or taxi at the end of their journey.

💡 Ví dụ: "Please tell the driver my drop-off is at the corner of Nguyen Hue Street."
Dịch: Làm ơn nói với tài xế điểm trả khách của tôi ở góc đường Nguyễn Huệ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách