dry cleaner

dry cleaner (tiệm giặt khô) — Cửa hàng giặt quần áo và các loại vải bằng dung môi hóa học thay vì nước.

Bài 1297/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dry cleaner
Ngày đăng: — — Bài 1373
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1373
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng giặt quần áo và các loại vải bằng dung môi hóa học thay vì nước.

📖 Định nghĩa (English): A shop that cleans clothes and other fabrics using chemical solvents instead of water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She took her suit to the dry cleaner."
    Dịch: Cô ấy mang bộ vest đến tiệm giặt khô..
  2. "The dry cleaner returned my shirt perfectly pressed."
  3. "Pick up my jacket from the dry cleaner on your way home."

🔗 Collocations phổ biến: take to the dry cleaner · drop off at the dry cleaner · pick up from the dry cleaner · dry cleaner's shop

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách