food court

food court (khu ăn uống) — Khu vực bên trong trung tâm thương mại hoặc tòa nhà lớn có nhiều quầy thức ăn và nhà hàng khác nhau.

Bài 1298/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
food court
Ngày đăng: — — Bài 1374
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1374
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực bên trong trung tâm thương mại hoặc tòa nhà lớn có nhiều quầy thức ăn và nhà hàng khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): An area inside a shopping mall or large building with several different food stalls and restaurants.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's grab lunch at the food court."
    Dịch: Chúng ta hãy ăn trưa ở khu ăn uống đi..
  2. "The mall's food court has ten different cuisines."
  3. "We met our friends at the food court after the movie."

🔗 Collocations phổ biến: mall food court · food court area · eat at the food court · food court restaurant

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách