Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dubbing

dubbing (lồng tiếng) — Quá trình thay thế lời thoại gốc của phim hoặc chương trình truyền hình bằng một ngôn ngữ khác.

Bài 3501/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dubbing
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3501
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3501
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thay thế lời thoại gốc của phim hoặc chương trình truyền hình bằng một ngôn ngữ khác.

📖 Định nghĩa (English): The process of replacing the original dialogue of a film or TV show with another language.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The dubbing in this animated film is very natural."
    Dịch: Phần lồng tiếng của bộ phim hoạt hình này rất tự nhiên..
  2. "Many viewers prefer subtitles instead of dubbing."
  3. "Poor dubbing can ruin a great movie."

🔗 Collocations phổ biến: voice dubbing · dubbing studio · dubbing artist · language dubbing

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách