Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3501
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thay thế lời thoại gốc của phim hoặc chương trình truyền hình bằng một ngôn ngữ khác.
📖 Định nghĩa (English): The process of replacing the original dialogue of a film or TV show with another language.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The dubbing in this animated film is very natural."
Dịch: Phần lồng tiếng của bộ phim hoạt hình này rất tự nhiên.. - ② "Many viewers prefer subtitles instead of dubbing."
- ③ "Poor dubbing can ruin a great movie."
🔗 Collocations phổ biến: voice dubbing · dubbing studio · dubbing artist · language dubbing
Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun