Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cameo

cameo (sự xuất hiện bất ngờ (của người nổi tiếng) trong phim) — Một vai diễn ngắn của người nổi tiếng trong phim, thường là vai nhỏ.

Bài 3502/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cameo
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3502
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3502
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vai diễn ngắn của người nổi tiếng trong phim, thường là vai nhỏ.

📖 Định nghĩa (English): A brief appearance by a famous person in a film, often in a small role.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The director made a cameo in his own film."
    Dịch: Đạo diễn đã xuất hiện bất ngờ trong bộ phim của chính mình..
  2. "She was thrilled to spot a cameo by her favorite actor."
  3. "His cameo lasted only two minutes but stole the show."

🔗 Collocations phổ biến: make a cameo · brief cameo · cameo appearance · cameo role

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách