Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3502
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vai diễn ngắn của người nổi tiếng trong phim, thường là vai nhỏ.
📖 Định nghĩa (English): A brief appearance by a famous person in a film, often in a small role.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The director made a cameo in his own film."
Dịch: Đạo diễn đã xuất hiện bất ngờ trong bộ phim của chính mình.. - ② "She was thrilled to spot a cameo by her favorite actor."
- ③ "His cameo lasted only two minutes but stole the show."
🔗 Collocations phổ biến: make a cameo · brief cameo · cameo appearance · cameo role
Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun