due diligence

due diligence (sự thẩm tra cẩn trọng, sự xem xét kỹ lưỡng) — Sự điều tra hoặc đánh giá cẩn thận về một người, công ty hoặc tình huống trước khi ký kết một thỏ...

Bài 105/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
due diligence
Ngày đăng: — — Bài 105
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
105
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự điều tra hoặc đánh giá cẩn thận về một người, công ty hoặc tình huống trước khi ký kết một thỏa thuận hoặc giao dịch.

📖 Định nghĩa (English): The careful investigation or assessment of a person, company, or situation before entering into an agreement or transaction.

💡 Ví dụ: "The investor performed due diligence before acquiring the local startup."
Dịch: Nhà đầu tư đã tiến hành thẩm tra cẩn trọng trước khi mua lại công ty khởi nghiệp địa phương..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách