common law

common law (thông luật, luật án lệ) — Hệ thống pháp luật dựa trên các phán quyết của tòa án và tục lệ, thay vì các đạo luật thành văn d...

Bài 104/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
common law
Ngày đăng: — — Bài 104
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
104
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống pháp luật dựa trên các phán quyết của tòa án và tục lệ, thay vì các đạo luật thành văn do cơ quan lập pháp ban hành.

📖 Định nghĩa (English): A body of law based on court decisions and customs rather than written statutes passed by a legislature.

💡 Ví dụ: "In common law systems, judges play a key role in shaping legal principles through their rulings."
Dịch: Trong hệ thống thông luật, các thẩm phán đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các nguyên tắc pháp lý qua các phán quyết..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách