duplex

duplex (nhà song lập, căn hộ hai tầng) — Ngôi nhà được chia thành hai căn hộ riêng biệt, hoặc căn hộ có hai tầng.

Bài 2218/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
duplex
Ngày đăng: — — Bài 2305
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2305
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà được chia thành hai căn hộ riêng biệt, hoặc căn hộ có hai tầng.

📖 Định nghĩa (English): A house divided into two separate living units, or an apartment that has two floors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They live in a duplex with their grandparents next door."
    Dịch: Họ sống trong một căn nhà song lập, ông bà sống ở căn bên cạnh..
  2. "The new duplex has three bedrooms on the upper floor."
  3. "Renting a duplex is often cheaper than a single-family house."

🔗 Collocations phổ biến: duplex apartment · duplex house · live in a duplex · own a duplex

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách