crash

crash (ngủ thiếp đi, ngủ ngay lập tức) — Ngủ thiếp đi một cách đột ngột, đặc biệt khi rất mệt.

Bài 2217/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
crash
Ngày đăng: — — Bài 2304
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2304
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ thiếp đi một cách đột ngột, đặc biệt khi rất mệt.

📖 Định nghĩa (English): To fall asleep suddenly, especially when very tired.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I crashed on the couch after the long day at work."
    Dịch: Tôi đã ngủ thiếp đi trên ghế sofa sau một ngày dài làm việc..
  2. "She was so tired that she crashed as soon as she got home."
  3. "The baby crashed in the car seat during the drive."

🔗 Collocations phổ biến: crash on the couch · crash in bed · crash out · crash early

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (informal)


← Quay lại danh sách