Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2304
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ thiếp đi một cách đột ngột, đặc biệt khi rất mệt.
📖 Định nghĩa (English): To fall asleep suddenly, especially when very tired.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I crashed on the couch after the long day at work."
Dịch: Tôi đã ngủ thiếp đi trên ghế sofa sau một ngày dài làm việc.. - ② "She was so tired that she crashed as soon as she got home."
- ③ "The baby crashed in the car seat during the drive."
🔗 Collocations phổ biến: crash on the couch · crash in bed · crash out · crash early
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (informal)