dust the shelves

dust the shelves (lau bụi trên kệ) — loại bỏ bụi bám trên các kệ bằng khăn hoặc chổi lau bụi

Bài 1564/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dust the shelves
Ngày đăng: — — Bài 1643
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1643
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ bụi bám trên các kệ bằng khăn hoặc chổi lau bụi

📖 Định nghĩa (English): to remove dust from shelves using a cloth or duster

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I dust the shelves every weekend."
    Dịch: Tôi lau bụi trên kệ vào mỗi cuối tuần..
  2. "She dusted the bookshelves this morning."
  3. "We need to dust the shelves in the living room."

🔗 Collocations phổ biến: dust the shelves · dust the furniture · dust off the books · dust the surfaces

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách