Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1642
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thay ga trải giường cũ hoặc bẩn bằng ga sạch mới
📖 Định nghĩa (English): to replace old or dirty bed sheets with clean ones
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I change the bed sheets every week."
Dịch: Tôi thay ga trải giường mỗi tuần.. - ② "Could you change the bed sheets before guests arrive?"
- ③ "She changes the bed sheets on Sundays."
🔗 Collocations phổ biến: change the bed sheets · change the sheets · wash and change the sheets · change the bedding
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase