change the bed sheets

change the bed sheets (thay ga trải giường) — thay ga trải giường cũ hoặc bẩn bằng ga sạch mới

Bài 1563/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
change the bed sheets
Ngày đăng: — — Bài 1642
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1642
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thay ga trải giường cũ hoặc bẩn bằng ga sạch mới

📖 Định nghĩa (English): to replace old or dirty bed sheets with clean ones

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I change the bed sheets every week."
    Dịch: Tôi thay ga trải giường mỗi tuần..
  2. "Could you change the bed sheets before guests arrive?"
  3. "She changes the bed sheets on Sundays."

🔗 Collocations phổ biến: change the bed sheets · change the sheets · wash and change the sheets · change the bedding

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách