dustpan

dustpan (cái hót rác) — vật nhỏ, dẹt có tay cầm, dùng cùng với chổi để hốt bụi và rác trên sàn

Bài 441/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dustpan
Ngày đăng: — — Bài 441
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
441
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: vật nhỏ, dẹt có tay cầm, dùng cùng với chổi để hốt bụi và rác trên sàn

📖 Định nghĩa (English): a small flat container with a handle, used together with a broom to collect dust and dirt from the floor

💡 Ví dụ: "Please bring the dustpan; I just swept the floor."
Dịch: Lấy hộ cái hót rác; tôi vừa quét sàn xong..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách