curtains

curtains (rèm cửa) — tấm vải treo trước cửa sổ để che ánh sáng, tạo sự riêng tư hoặc trang trí căn phòng

Bài 440/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
curtains
Ngày đăng: — — Bài 440
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
440
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm vải treo trước cửa sổ để che ánh sáng, tạo sự riêng tư hoặc trang trí căn phòng

📖 Định nghĩa (English): pieces of cloth hung at windows to block light, provide privacy, or decorate a room

💡 Ví dụ: "We bought new curtains for the living room."
Dịch: Chúng tôi mua rèm cửa mới cho phòng khách..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách