duty-free

duty-free (miễn thuế) — Chỉ những mặt hàng có thể mua mà không phải nộp thuế địa phương, thường có ở sân bay hoặc cửa hàn...

Bài 960/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
duty-free
Ngày đăng: — — Bài 960
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
960
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ những mặt hàng có thể mua mà không phải nộp thuế địa phương, thường có ở sân bay hoặc cửa hàng biên giới.

📖 Định nghĩa (English): Describing goods that can be purchased without paying local taxes, typically available at airports or border shops.

💡 Ví dụ: "I bought a bottle of perfume at the duty-free shop before boarding my flight."
Dịch: Tôi đã mua một chai nước hoa ở cửa hàng miễn thuế trước khi lên máy bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách