gift wrapping

gift wrapping (gói quà) — dịch vụ hoặc hành động bọc giấy trang trí và ruy-băng quanh một món quà

Bài 961/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gift wrapping
Ngày đăng: — — Bài 961
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
961
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: dịch vụ hoặc hành động bọc giấy trang trí và ruy-băng quanh một món quà

📖 Định nghĩa (English): the service or act of putting decorative paper and ribbons around a gift

💡 Ví dụ: "The shop offers free gift wrapping for all purchases over $20."
Dịch: Cửa hàng cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí cho tất cả đơn hàng trên 20 đô la..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách