duty-free shop

duty-free shop (cửa hàng miễn thuế) — Cửa hàng bán lẻ, thường ở sân bay hoặc cảng, nơi hàng hóa được bán mà không tính thêm thuế địa ph...

Bài 962/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
duty-free shop
Ngày đăng: — — Bài 962
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
962
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán lẻ, thường ở sân bay hoặc cảng, nơi hàng hóa được bán mà không tính thêm thuế địa phương.

📖 Định nghĩa (English): A retail store, usually at an airport or port, where goods are sold without the addition of local taxes.

💡 Ví dụ: "He picked up some chocolate and perfume as gifts at the duty-free shop."
Dịch: Anh ấy đã mua một ít sô-cô-la và nước hoa làm quà tặng tại cửa hàng miễn thuế..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách