duty-free zone

duty-free zone (khu mua sắm miễn thuế) — Khu vực, thường ở sân bay hoặc cửa khẩu quốc tế, nơi hàng hóa được bán mà không phải chịu thuế và...

Bài 2622/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
duty-free zone
Ngày đăng: — — Bài 2714
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2714
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực, thường ở sân bay hoặc cửa khẩu quốc tế, nơi hàng hóa được bán mà không phải chịu thuế và phí của địa phương hoặc quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): An area, typically at an airport or international border, where goods can be purchased without paying local or national taxes and duties.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought some chocolate at the duty-free zone in the airport."
    Dịch: Tôi đã mua một ít sô-cô-la ở khu mua sắm miễn thuế tại sân bay..
  2. "The duty-free zone offers tax-free shopping for international travelers."
  3. "Passengers often visit the duty-free zone before boarding their flight."

🔗 Collocations phổ biến: duty-free zone at the airport · buy at the duty-free zone · pass through the duty-free zone

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách