Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2713
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một cuốn sách, bộ phim hoặc bài nói về chuyến du lịch của ai đó
📖 Định nghĩa (English): a book, film, or talk about someone's travels
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wrote a travelogue about her trip to South America."
Dịch: Cô ấy đã viết một cuốn ký sự về chuyến đi của mình đến Nam Mỹ.. - ② "The travelogue was very entertaining."
- ③ "He watched a travelogue about Japan on TV."
🔗 Collocations phổ biến: write a travelogue · publish a travelogue · travelogue book · travelogue film · travel series
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun