E-ticket

E-ticket (Vé điện tử) — Phiên bản điện tử không cần giấy của vé du lịch, được lưu trữ trong hệ thống đặt chỗ mà hành khác...

Bài 885/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
E-ticket
Ngày đăng: — — Bài 885
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
885
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản điện tử không cần giấy của vé du lịch, được lưu trữ trong hệ thống đặt chỗ mà hành khách có thể trình bày trên thiết bị di động hoặc in ra.

📖 Định nghĩa (English): A paperless electronic version of a travel ticket stored in a booking system, which travelers can present on a mobile device or print out.

💡 Ví dụ: "Please show your e-ticket at the boarding gate before boarding the flight."
Dịch: Vui lòng xuất trình vé điện tử của bạn tại cổng lên máy bay trước khi lên chuyến bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách