Refundable

Refundable (có thể hoàn tiền) — Mô tả một vé hoặc đặt chỗ có thể được trả lại để đổi lấy tiền hoàn lại.

Bài 884/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Refundable
Ngày đăng: — — Bài 884
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
884
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô tả một vé hoặc đặt chỗ có thể được trả lại để đổi lấy tiền hoàn lại.

📖 Định nghĩa (English): Describing a ticket or booking that can be returned in exchange for money back.

💡 Ví dụ: "Refundable tickets are usually more expensive than non-refundable ones."
Dịch: Vé có thể hoàn tiền thường đắt hơn vé không thể hoàn tiền..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách