Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2745
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị thực điện tử được xin và nhận trực tuyến, cho phép đi du lịch nước ngoài.
📖 Định nghĩa (English): An electronic visa applied for and obtained online, allowing travel to a foreign country.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I applied for an e-visa before my trip to India."
Dịch: Tôi đã xin thị thực điện tử trước chuyến đi Ấn Độ của mình.. - ② "The e-visa is valid for thirty days."
- ③ "She received her e-visa by email within 24 hours."
🔗 Collocations phổ biến: apply for an e-visa · e-visa application · e-visa fee · valid e-visa
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun