e-visa

e-visa (thị thực điện tử) — Thị thực điện tử được xin và nhận trực tuyến, cho phép đi du lịch nước ngoài.

Bài 2653/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
e-visa
Ngày đăng: — — Bài 2745
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2745
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị thực điện tử được xin và nhận trực tuyến, cho phép đi du lịch nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): An electronic visa applied for and obtained online, allowing travel to a foreign country.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I applied for an e-visa before my trip to India."
    Dịch: Tôi đã xin thị thực điện tử trước chuyến đi Ấn Độ của mình..
  2. "The e-visa is valid for thirty days."
  3. "She received her e-visa by email within 24 hours."

🔗 Collocations phổ biến: apply for an e-visa · e-visa application · e-visa fee · valid e-visa

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách