departure lounge

departure lounge (phòng chờ khởi hành) — Khu vực chờ tại sân bay để hành khách đợi trước khi lên máy bay.

Bài 2652/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
departure lounge
Ngày đăng: — — Bài 2744
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2744
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực chờ tại sân bay để hành khách đợi trước khi lên máy bay.

📖 Định nghĩa (English): The waiting area at an airport where passengers wait before boarding their flight.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We waited in the departure lounge for two hours."
    Dịch: Chúng tôi đã đợi trong phòng chờ khởi hành hai tiếng..
  2. "The departure lounge has free Wi-Fi."
  3. "He bought coffee in the departure lounge."

🔗 Collocations phổ biến: crowded departure lounge · departure lounge gate · departure lounge access · wait in the departure lounge

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách