Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

economic growth

economic growth (tăng trưởng kinh tế) — Sự gia tăng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà nền kinh tế tạo ra theo thời gian.

Bài 4316/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
economic growth
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4316
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4316
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà nền kinh tế tạo ra theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The increase in the value of goods and services produced by an economy over time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country has experienced strong economic growth this year."
    Dịch: Đất nước đã có sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong năm nay..
  2. "Economic growth can lead to higher living standards."
  3. "Investors are optimistic about economic growth in developing markets."

🔗 Collocations phổ biến: economic growth rate · sustain economic growth · boost economic growth · annual economic growth

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách