Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4316
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà nền kinh tế tạo ra theo thời gian.
📖 Định nghĩa (English): The increase in the value of goods and services produced by an economy over time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The country has experienced strong economic growth this year."
Dịch: Đất nước đã có sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong năm nay.. - ② "Economic growth can lead to higher living standards."
- ③ "Investors are optimistic about economic growth in developing markets."
🔗 Collocations phổ biến: economic growth rate · sustain economic growth · boost economic growth · annual economic growth
Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun