Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

labor market

labor market (thị trường lao động) — Cung và cầu về lao động, nơi người lao động tìm việc làm và người sử dụng lao động tìm người làm.

Bài 4317/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
labor market
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4317
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4317
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cung và cầu về lao động, nơi người lao động tìm việc làm và người sử dụng lao động tìm người làm.

📖 Định nghĩa (English): The supply of and demand for labor, where workers find employment and employers find workers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The labor market has become more competitive this year."
    Dịch: Thị trường lao động đã trở nên cạnh tranh hơn trong năm nay..
  2. "Many young people are entering the labor market for the first time."
  3. "The new policy will affect the labor market significantly."

🔗 Collocations phổ biến: enter the labor market · labor market trends · tight labor market · labor market participation

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách