Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Edge Computing

Edge Computing (Điện toán biên) — Phương pháp điện toán xử lý dữ liệu gần nơi dữ liệu được tạo ra, thay vì gửi đến máy chủ đám mây ...

Bài 3553/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Edge Computing
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3553
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3553
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp điện toán xử lý dữ liệu gần nơi dữ liệu được tạo ra, thay vì gửi đến máy chủ đám mây ở xa, giúp giảm độ trễ.

📖 Định nghĩa (English): A computing method that processes data closer to where it is generated, rather than sending it to a distant cloud server, reducing delay.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Edge computing enables faster responses for smart devices."
    Dịch: Điện toán biên cho phép các thiết bị thông minh phản hồi nhanh hơn..
  2. "Self-driving cars use edge computing to make instant decisions."
  3. "Factories benefit from edge computing for real-time monitoring."

🔗 Collocations phổ biến: edge computing device · edge computing network · edge computing platform · edge computing solution · edge computing infrastructure

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách