Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

hard drive

hard drive (ổ cứng) — thiết bị lưu trữ chính bên trong máy tính, lưu giữ dữ liệu vĩnh viễn

Bài 3554/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hard drive
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3554
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3554
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị lưu trữ chính bên trong máy tính, lưu giữ dữ liệu vĩnh viễn

📖 Định nghĩa (English): the main storage device inside a computer that holds data permanently

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My hard drive is almost full."
    Dịch: Ổ cứng của tôi gần đầy rồi..
  2. "He saved all his photos on an external hard drive."
  3. "The hard drive failed and we lost some files."

🔗 Collocations phổ biến: external hard drive · hard drive failure · hard drive space · backup hard drive

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách