elaborate

elaborate (trình bày chi tiết, diễn giải) — giải thích hoặc mô tả điều gì đó một cách chi tiết hơn

Bài 385/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
elaborate
Ngày đăng: — — Bài 385
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
385
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: giải thích hoặc mô tả điều gì đó một cách chi tiết hơn

📖 Định nghĩa (English): to explain or describe something in more detail

💡 Ví dụ: "Could you elaborate on your plan for the next quarter?"
Dịch: Bạn có thể trình bày chi tiết hơn về kế hoạch cho quý tới không?.

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách