interrupt

interrupt (ngắt lời, làm gián đoạn) — ngăn ai đó nói bằng cách nói hoặc làm điều gì đó

Bài 386/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
interrupt
Ngày đăng: — — Bài 386
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
386
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngăn ai đó nói bằng cách nói hoặc làm điều gì đó

📖 Định nghĩa (English): to stop someone from speaking by saying or doing something

💡 Ví dụ: "Please don't interrupt me while I'm presenting my ideas."
Dịch: Xin đừng ngắt lời tôi khi tôi đang trình bày ý tưởng..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách