Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

elective

elective (môn học tự chọn) — Môn học mà sinh viên có thể tự lựa chọn học, thay vì là môn bắt buộc trong chương trình.

Bài 3381/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
elective
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3381
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3381
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn học mà sinh viên có thể tự lựa chọn học, thay vì là môn bắt buộc trong chương trình.

📖 Định nghĩa (English): A course or subject that students can choose to study, rather than one that is required.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I chose art as my elective this semester."
    Dịch: Tôi chọn mỹ thuật làm môn tự chọn trong học kỳ này..
  2. "Elective courses are usually optional."
  3. "She took several electives in music and photography."

🔗 Collocations phổ biến: elective course · elective subject · take an elective · choose an elective · elective module

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách