Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3381
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn học mà sinh viên có thể tự lựa chọn học, thay vì là môn bắt buộc trong chương trình.
📖 Định nghĩa (English): A course or subject that students can choose to study, rather than one that is required.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I chose art as my elective this semester."
Dịch: Tôi chọn mỹ thuật làm môn tự chọn trong học kỳ này.. - ② "Elective courses are usually optional."
- ③ "She took several electives in music and photography."
🔗 Collocations phổ biến: elective course · elective subject · take an elective · choose an elective · elective module
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun