Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3382
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm số bằng con số, thường trên thang từ 0 đến 4.0, biểu thị kết quả học tập tổng thể của một học sinh hoặc sinh viên.
📖 Định nghĩa (English): A numerical score, usually on a scale of 0 to 4.0, that represents a student's overall academic performance.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has a GPA of 3.8."
Dịch: Cô ấy có GPA 3.8.. - ② "A high GPA can help you get into a good university."
- ③ "Many scholarships require a minimum GPA of 3.0."
🔗 Collocations phổ biến: high/low GPA · maintain a GPA · raise your GPA · GPA requirement · GPA of 3.0
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun