Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

electives

electives (môn học tự chọn) — Các môn học mà học sinh có thể tự chọn để học vì sở thích, thay vì bị bắt buộc.

Bài 3412/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
electives
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3412
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3412
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các môn học mà học sinh có thể tự chọn để học vì sở thích, thay vì bị bắt buộc.

📖 Định nghĩa (English): School subjects that students can choose to study because they are interested in them, rather than being required to take them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Students must choose two electives each semester."
    Dịch: Học sinh phải chọn hai môn tự chọn mỗi học kỳ..
  2. "Art and music are popular electives at our school."
  3. "He chose cooking as one of his electives."

🔗 Collocations phổ biến: choose electives · take electives · optional electives · elective course · elective subject

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách